chết đòn
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình phạt đánh đòn gây tử vong: "chết đòn" chỉ việc bị đánh đòn đến mức không thể sống sót, thường dùng trong bối cảnh cổ xưa hoặc hình phạt nghiêm khắc.
- Sự trừng phạt thân thể quá mức: Nghĩa bóng, "chết đòn" ám chỉ việc bị đánh đập nặng nề đến mức kiệt sức hoặc nguy hiểm đến tính mạng.
Tính từ (dùng trong cảnh báo hoặc đe dọa):
- Có nguy cơ bị đánh đòn nặng: Dùng để cảnh cáo ai đó về hậu quả nếu tiếp tục hành vi không đúng, thường là với trẻ em hoặc người dưới quyền.
- Đáng bị đánh đòn: Biểu thị sự không hài lòng, cho rằng hành vi đó xứng đáng nhận hình phạt thể xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngày xưa, kẻ phạm tội nặng có thể bị chết đòn. (Trong quá khứ, tội nhân có thể bị đánh đòn đến chết.)
- Nó nghịch ngợm quá, suýt chết đòn vì bố đánh. (Nó bị đánh rất nặng, suýt nguy hiểm đến tính mạng.)
Tính từ:
- Tinh nghịch thì chết đòn đấy! (Cảnh báo trẻ em: nếu nghịch ngợm sẽ bị đánh đòn nặng.)
- Làm hỏng đồ của bố, mày chết đòn với tao. (Đe dọa: hành vi sai trái sẽ dẫn đến hình phạt thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chết đòn" trong văn nói: Thường dùng như lời cảnh cáo mạnh mẽ, không nhất thiết chỉ việc chết thực sự, mà mang tính phóng đại.
- Nếu con không nghe lời, mẹ cho con chết đòn. (Lời đe dọa mang tính giáo dục, nhấn mạnh hậu quả.)
"chết đòn" trong ngữ cảnh pháp lý cổ: Chỉ hình phạt tử hình bằng roi vọt, thường áp dụng cho tội phản nghịch.
- Tội phản quốc thời xưa có thể bị xử chết đòn. (Hình phạt tử hình bằng đánh đòn.)
Biến thể và từ gần giống
Đòn (danh từ): cây gậy hoặc roi dùng để đánh, hoặc cú đánh.
- Cậu bé bị một đòn nặng từ bố. (Cậu bé bị đánh một cú mạnh.)
Chết thảm (tính từ): chết trong đau đớn, khổ sở — gần nghĩa với hậu quả của "chết đòn".
- Kẻ ác thường chết thảm. (Kẻ làm điều ác thường kết thúc cuộc đời đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Bị đánh chết: chết do bị đánh đập.
- Bị đòn nặng: chịu hình phạt thể xác nghiêm trọng.
- Chết dưới roi: chết vì bị đánh bằng roi vọt.
Thành ngữ liên quan
- Chết đòn, sống đòn: diễn tả tình trạng bị đánh đập liên tục, không lối thoát.
- Ở nhà nó suốt ngày chết đòn, sống đòn vì tội nghịch ngợm. (Nó thường xuyên bị đánh đòn vì tính hiếu động.)